Có thể nói rằng, chào hỏi là nghi thức xã giao đầu tiên, là phép lịch sự tối thiểu của mỗi cá nhân khi bắt đầu giao tiếp. Vậy chào thế nào để gây ấn tượng với người đối diện và đáp lại câu hỏi của họ ra sao sau khi chào đáp để thể hiện mức độ quan tâm của bạn với cuộc giao tiếp? Ô Cửa Tri Thức sẽ đồng hành cùng các bạn với chủ đề những câu chào hỏi mà người Mỹ thường dùng.

Có thể nói câu hỏi thông dụng nhất trong giao tiếp chào hỏi đó là “How are you?”. Câu này có thể sử dụng trong mọi trường hợp, dù bạn là người đã quen biết, trong lần đầu gặp mặt hay trong môi trường công sở. Tuy nhiên để giao tiếp chào hỏi thêm phong phú, các bạn có thể tham khảo những mẫu câu người Mỹ thường sử dụng trong 4 trường hợp thường gặp sau (1) chào hỏi người quen biết (2) chào hỏi người lần đầu gặp (3) chào hỏi sau một thời gian dài gặp lại (4) chào hỏi tại công sở:

1. Chào người đã quen biết

Người Mỹ thường dùng những câu phổ biến hơn như sau khi chào hỏi người đã quen biết:

  • Hi there! –  Chào đằng ấy nhé!
  • Hello there! – Chào ấy nhé!
  • How are you? – Cậu khỏe chứ?
  • What’s up? – Cậu sao rồi?

 Hay bạn có thể chào 2 lần và bắt chuyện luôn:

  • Hi/Hello there, how are you doing?
  • Hey there, how have you been?

Khi trả lời những câu chào hỏi này, bạn nên hạn chế sử dụng “I’m fine” vì người Mỹ rất ít khi trả lời như vậy. Nếu bạn có tâm trạng tốt thì có thể trả lời này là:

  • I’m pretty good – Tớ khá ổn.
  • I’m good – Tớ ổn.
  • I’m doing great – Tớ cảm thấy rất tốt.

Hoặc trả lời câu hỏi trên nếu bạn cảm thấy không khoẻ lắm:

  • I’m doing ok – Tớ ok.
  • I’m not doing well – Tớ không ổn lắm.

Ngoài ra bạn hãy  lưu ý: nếu bạn trả lời lại theo cách này, người đối diện thường sẽ hỏi “Why, what’s wrong?”/ ” Is everything ok?”/ “Do you want to chat about it?” (Sao thế, có chuyện gì không ổn à?). Lúc đó, bạn có thể mở rộng cuộc hội thoại bằng việc giải thích tại sao bạn không cảm thấy ổn. Hoặc bạn cũng có thể từ chối/tránh lịch sự bằng mẫu câu sau:

  • Not much/ Nothing much, how’s about you?
  • I would love to talk about that but I’m in the middle of something. Can we chat after lunch/later?

2. Chào hỏi trong lần đầu gặp mặt

Chào hỏi sẽ mang tính chất lễ nghi và trang trọng nhiều hơn thường khi lần đầu gặp mặt. Bạn có thể chào hỏi bằng những câu như sau:

  • Hello! – Xin chào!
  • How are you? –  Anh/chị khỏe không?
  • How are you doing? – Anh/chị thế nào?

Khi người đó đã chào và giới thiệu bản thân, bạn có thể trả lời:

  • It’s nice to meet you! – Rất vui khi gặp bạn
  • I’m pleased to meet you! – Rất vui lòng khi gặp bạn
  • It’s a pleasure to meet you – Thật vinh hạnh được gặp bạn

3. Chào hỏi sau lâu ngày gặp lại

Sau lâu ngày gặp lại một người bạn hay đồng nghiệp bạn đã từng quen, bạn có thể ngạc nhiên và muốn biết bạn mình ra sao trong thời gian không gặp mặt. Những mẫu câu sau thường sử dụng trong các tình huống đó.

  • Hey, it’s good to see you! – Rất vui khi gặp anh/chị!
  • Hey, how’s it going? – Cậu thế nào/ Mọi chuyện vẫn ổn chứ?
  • Wow, is that you? How have you been? – Wow có phải bạn đấy không vậy? Bạn vẫn ổn đấy chứ?
  • What’s up?/What have you been up to? I haven’t seen you in months/years. – Mọi chuyện vẫn ok chứ? Dạo này sao rồi? Tớ không gặp cậu cả tháng/năm trời rồi í chứ.
  • Oh hello! Is that really you? How have you been? – Ôi chào nhé, có phải cậu không đấy? Dạo này sao rồi?

4. Chào hỏi tại công sở

Phép xã giao rất quan trọng trong môi trường công sở. Câu chào cửa miệng của người Mỹ trong môi trường công sở thường là “How are you?”. Sau đó bạn có thể dùng những mẫu câu chào hỏi với những đồng nghiệp quen biết như những người bạn đã quen. Tuy nhiên khi bạn tới một công ty mới, hay tiếp khách với đối tác, bạn sẽ dùng những câu lịch thiệp và trang trọng hơn như:

  • Hi, how are you? … Please have a seat. My boss will be with you shortly – Chào anh/chị, anh chị có khoẻ không?… Sếp em sẽ tới trong ít phút.
  • Thanks for agreeing to meet with me – Cảm ơn anh/chị đã đồng ý gặp tôi.
  • He’ll be right with you – Sếp tôi sẽ tới ngay thôi.
  • Can I offer you something to drink? – Tôi có thể mời anh/chị uống gì đó không?
  • It’s my pleasure – Đó là niềm vinh hạnh của tôi.

Các bạn có thể xem Youtube video sau đây để tập chào hỏi với ngữ điệu chuẩn.